Bản dịch của từ 浊积岩 trong tiếng Việt
浊积岩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
浊积岩 (Danh từ)
【zhuó jī yán】
01
Đá trầm tích nhiễm bẩn
一种岩石,由沉积物堆积而成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊积岩
zhuó
浊
jī
积
yán
岩
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
- Các biến thể:
- 濁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣿
櫡
㠚
䙯
㭬
斲
卓
彴
丵
剢
諑
酌
㵄
溊
㴵
㵒
淒
濏
溼
沉
涿
灧
㵉
潫
炥
䒾
茈
䢘
疪
柷
𠄸
柱
昱
䀗
活
籽
浑浊
混浊
浊音
污浊
浊酒
浊度
浊流
浊世
白浊
秽浊
