Bản dịch của từ 浊臭熏天 trong tiếng Việt
浊臭熏天
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
浊臭熏天 (Danh từ)
【zhuó chòu xūn tiān】
01
Hôi thối ngập trời
非常臭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浊臭熏天
zhuó
浊
chòu
臭
xūn
熏
tiān
天
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRỌC】
- Các biến thể:
- 濁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,虫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㣿
櫡
㠚
䙯
㭬
斲
卓
彴
丵
剢
諑
酌
㵄
溊
㴵
㵒
淒
濏
溼
沉
涿
灧
㵉
潫
炥
䒾
茈
䢘
疪
柷
𠄸
柱
昱
䀗
活
籽
浑浊
混浊
浊音
污浊
浊酒
浊度
浊流
浊世
白浊
秽浊
