Bản dịch của từ 测尘器 trong tiếng Việt
测尘器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测尘器 (Danh từ)
【cè chén qì】
01
Máy đo bụi
激光粉尘仪该仪器适用于公共场所可吸入颗粒物(PM10)浓度的快速测定、工矿企业生产现场等劳动卫生方面粉尘浓度的检测,以及环境保护领域可吸入尘浓度的监测,还可用于空气净化器净化效率的评价。有千台以上LD型仪器在全国各地使用,得到用户好评。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测尘器
cè
测
chén
尘
qì
器
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
