Bản dịch của từ 测景台 trong tiếng Việt
测景台
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测景台 (Danh từ)
【cè jǐng tái】
01
Đài đo bóng mặt trời thời xưa, dùng để xác định thời gian và hướng bằng bóng của ánh sáng mặt trời
古时为测量日影所建的台。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测景台
cè
测
jǐng
景
tái
台
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
景业
景云
景从
景从云集
台下
台严
台中
台中市
台仆
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
