Bản dịch của từ 测海蠡 trong tiếng Việt
测海蠡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测海蠡 (Danh từ)
【cè hǎi lí】
01
Vật dụng hình quả hồ lô để盛 nước, thường dùng để đo lường hay làm vật tượng trưng như tục ngữ “以蠡测海” (lấy chiếc hồ lô đo biển).
盛水的瓠瓢。俗有“以蠡测海”之语,故名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测海蠡
cè
测
hǎi
海
lí
蠡
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
蠡勺
蠡卜
蠡口
蠡器
蠡园
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
