Bản dịch của từ 测试器 trong tiếng Việt

测试器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

测试器 (Danh từ)

cè shì qì
01

Người kiểm tra

检查员

Ví dụ
02

Thiết bị giám sát

监控装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mét

仪表

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thiết bị kiểm tra

测试仪器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测试器

shì

测
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
測, 𤂄
Hình thái radical:
⿰,⺡,则
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép