Bản dịch của từ 测试用例 trong tiếng Việt

测试用例

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

测试用例 (Danh từ)

cè shì yòng lì
01

Test case là mô tả một dữ liệu đầu vào (input); hành động (action) hoặc một sự kiện (event) và kết quả truy vấn (expected response).

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测试用例

shì

yòng

测
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
測, 𤂄
Hình thái radical:
⿰,⺡,则
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép