Bản dịch của từ 测谎仪 trong tiếng Việt
测谎仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cè | ㄘㄜˋ | c | e | thanh huyền |
测谎仪 (Danh từ)
【cè huǎng yí】
01
Đa đồ thị
测谎器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Máy phát hiện nói dối
测谎器
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测谎仪
cè
测
huǎng
谎
yí
仪
Các từ liên quan
测候
测光表
测划
测力
谎乔厮
谎人
谎价
谎信
谎假
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
- Các biến thể:
- 測, 𤂄
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,则
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蓛
㥽
㨲
厕
㩍
簎
𠕐
萗
𠕋
敇
䇲
測
㴂
涅
㳈
洋
沛
澚
沘
泗
湯
㶒
泝
浒
牰
昶
㡼
契
垒
昼
朐
峥
浊
绝
𠗖
徍
测试
测验
预测
检测
测量
猜测
推测
监测
探测
观测
