Bản dịch của từ 测量杆 trong tiếng Việt

测量杆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

测量杆 (Danh từ)

cè liáng gān
01

Cây đo; thước đo; cột đo

测量杆是用于测量长度或高度的工具,通常由金属或塑料制成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测量杆

liáng

gān

测
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
測, 𤂄
Hình thái radical:
⿰,⺡,则
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép