Bản dịch của từ 测量标石 trong tiếng Việt

测量标石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄜˋcethanh huyền

测量标石 (Danh từ)

cè liáng biāo shí
01

Cột mốc đo đạc, dấu hiệu xác định vị trí trên mặt đất.

一种测量标志。用混凝土或花岗石、青石等坚硬石料制成。埋设在地下或部分露出地面。用于标定地面控制点位置。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 测量标石

liáng

biāo

shí

Các từ liên quan

测候
测光表
测划
测力
量中
量交
量人
量体裁衣
标下
标举
标书
标令
标仪
石丈
石丈人
石上草
石中美
测
Bính âm:
【cè】【ㄘㄜˋ】【TRẮC】
Các biến thể:
測, 𤂄
Hình thái radical:
⿰,⺡,则
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フノ丶丨丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép