Bản dịch của từ 济 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

(Động từ)

01

Cứu giúp; cứu trợ; giúp đỡ; cứu

救;救济

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Qua; vượt (sông)

过河;渡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Bổ ích; lợi ích; có lợi

(对事情) 有益;成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Họ Tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tế Thuỷ (tên sông thời xưa của Trung Quốc)

济水,古水名,发源于今河南,流经山东入渤海

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

济
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˋ, ㄐㄧˇ】【TẾ, TỂ】
Các biến thể:
濟, 済, 㴉, 𣳵, 𣸓, 𣸫, 𣺃, 𣺴, 𣽱, 𣾯, 𦪱
Hình thái radical:
⿰,⺡,齐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép