Bản dịch của từ 浏栗 trong tiếng Việt

浏栗

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

浏栗 (Thán từ)

liú lì
01

Từ tượng thanh (miêu tả tiếng động nhẹ, lộp độp hoặc lách cách nhỏ); có thể gợi âm như tiếng va chạm nhỏ

象声词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏栗

liú

Các từ liên quan

浏亮
浏如
浏浏
浏涟
浏湸
栗主
栗冈砚
栗冽
栗凿
浏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
瀏, 嚠, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,汶,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép