Bản dịch của từ 浏浏 trong tiếng Việt

浏浏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

浏浏 (Tính từ)

liú liú
01

1. (mô tả nước) chảy xiết, nước chảy thông suốt, không cản trở; 2. (mô tả sự việc) thuận lợi, trôi chảy, không gặp trở ngại

1.水流貌;顺行无阻貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió thổi mạnh, gió nhanh; dáng vẻ gió nhanh (mô tả tốc độ của gió) — Hán-Việt: lưu (liêu) liên quan 'lưu'/'liêu' về gió

2.风疾貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trong sáng, sáng sủa (mô tả vẻ rõ ràng, tinh khiết)

3.清明貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏浏

liú

Các từ liên quan

浏亮
浏如
浏栗
浏涟
浏湸
浏溧
浏滥
浏漓
浏莅
浏览
浏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
瀏, 嚠, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,汶,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép