Bản dịch của từ 浏漓 trong tiếng Việt

浏漓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

浏漓 (Tính từ)

liú lí
01

Trôi chảy, bay bướm, thanh thoát; nét chữ/ lời nói/ hành động mềm mại, uyển chuyển (Hán-Việt: lưu li/ lưu lệ)

流利飘逸貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏漓

liú

Các từ liên quan

浏亮
浏如
浏栗
浏浏
浏涟
漓俗
漓呼
漓江
漓淋
漓湘
浏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
瀏, 嚠, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,汶,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép