Bản dịch của từ 浏莅 trong tiếng Việt
浏莅
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liú | ㄌㄧㄡˊ | l | iu | thanh sắc |
浏莅 (Thán từ)
【liú lì】
01
Từ tượng thanh: miêu tả tiếng xào xạc, rì rào của lá cây hoặc âm vang giống kim loại/khóa; (cổ) cũng đọc là “流丽” — âm thanh mượt mà, long lanh
象声词。《史记.司马相如列传》:“垂条扶于﹐落英幡纚﹐纷容萧蔘﹐旖旎从风﹐浏莅芔吸﹐盖象金石之声﹐管钥之音。”司马贞索隐:“刘莅芔歙。郭璞云:‘皆林木鼓动之声。’”一说﹐同“流丽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏莅
liú
浏
lì
莅
Các từ liên quan
浏亮
浏如
浏栗
浏浏
浏涟
莅丧
莅临
莅事
莅事者
莅任
- Bính âm:
- 【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
- Các biến thể:
- 瀏, 嚠, 𤄉
- Hình thái radical:
- ⿰,汶,⺉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飗
裗
瀏
琉
䚧
㐬
㝋
駠
瑠
蒥
斿
嵧
澗
瀜
滑
㶟
漡
㶂
瀣
㵆
溚
潔
湦
淀
钝
恇
䂝
食
𠈽
竽
峜
相
䧏
枱
钫
钞
浏览
浏海
浏阳
浏览器
浏览量
浏阳市
浏览软件
