Bản dịch của từ 浏览量 trong tiếng Việt

浏览量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

浏览量 (Danh từ)

liú lǎn liàng
01

Lượt xem; số lượt xem; lượt truy cập; lượng truy cập

指网页、文章、视频等内容被浏览或访问的次数,常用于衡量内容的受欢迎程度或关注度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏览量

liú

lǎn

liàng

浏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
瀏, 嚠, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,汶,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép