Bản dịch của từ 浏飙 trong tiếng Việt

浏飙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

浏飙 (Danh từ)

liú biāo
01

Gió mạnh, cuồng phong; cơn gió thổi rất nhanh (từ cổ, nghĩa hiếm gặp)

疾风,暴风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浏飙

liú

biāo

Các từ liên quan

浏亮
浏如
浏栗
浏浏
浏涟
飙举
飙举电至
飙光
飙升
飙发
浏
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
瀏, 嚠, 𤄉
Hình thái radical:
⿰,汶,⺉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép