Bản dịch của từ 浐河 trong tiếng Việt

浐河

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎn

ㄔㄢˇchanthanh hỏi

浐河 (Từ chỉ nơi chốn)

chǎn hé
01

Sông Đàm

河流名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浐河

chǎn

浐
Bính âm:
【Chǎn】【ㄔㄢˇ】【NGẠN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,产
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép