Bản dịch của từ 浑仑 trong tiếng Việt

浑仑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑仑 (Tính từ)

hún lún
01

Mơ hồ, lẫn lộn, không rõ ràng, thường dùng để chỉ trạng thái hỗn độn, khó phân biệt.

见“浑沦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑仑

hún

lún

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
仑头
仑菌
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép