Bản dịch của từ 浑元 trong tiếng Việt

浑元

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑元 (Danh từ)

hún yuán
01

Khí trời đất nguyên sơ, hỗn độn chưa phân tách, hay chính là trời đất nguyên thủy.

谓天地之气。或谓天地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑元

hún

yuán

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
元一
元七
元丑
元丝课
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép