Bản dịch của từ 浑塠自扑 trong tiếng Việt
浑塠自扑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑塠自扑 (Động từ)
【hún duī zì pū】
01
Một cách nói cổ, tương đương với “浑捶自扑”, chỉ hành động tự làm tổn thương hoặc tự gây khó khăn cho bản thân.
见“浑捶自扑”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑塠自扑
hún
浑
duī
塠
zì
自
pū
扑
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
自下
自下而上
自不量力
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
