Bản dịch của từ 浑头浑脑 trong tiếng Việt

浑头浑脑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑头浑脑 (Tính từ)

hún tóu hún nǎo
01

Miêu tả thân hình to lớn, vạm vỡ, khỏe mạnh.

形容形体壮实﹑魁梧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑头浑脑

hún

tóu

hún

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
头一无二
头七
头上
头上安头
脑儿酒
脑充血
脑出血
脑凿子
脑力
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép