Bản dịch của từ 浑庾 trong tiếng Việt
浑庾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑庾 (Danh từ)
【hún yǔ】
01
Tên một nước cổ xưa trong lịch sử Trung Quốc
2.古国名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một từ cổ hoặc biến thể của từ chỉ vật gì đó hỗn độn, lộn xộn hoặc không rõ ràng.
1.亦作“浑窳”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑庾
hún
浑
yǔ
庾
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
庾亿
庾信
庾公尘
庾公楼
庾司
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
