Bản dịch của từ 浑浑无涯 trong tiếng Việt
浑浑无涯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑浑无涯 (Tính từ)
【hún hún wú yá】
01
Rộng lớn mênh mông, bao la vô tận, thường dùng để khen ngợi sự sâu rộng, đồ sộ của nội dung hay kiến thức.
浑浑:浩浩茫茫的样子。形容广阔无边,博大精深。多赞誉内容丰富的巨著。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑浑无涯
hún
浑
hún
无
wú
涯
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
无一不备
无一不知
无一可
无一时
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
