Bản dịch của từ 浑浑泡泡 trong tiếng Việt

浑浑泡泡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑浑泡泡 (Danh từ)

hún hún pào pào
01

Hiện tượng nước lớn, nước chảy cuồn cuộn như sóng bọt, nước dâng trào mạnh mẽ

大水涌流貌。《山海经.西山经》:“﹝不周山﹞北望诸?之山﹐临彼岳崇之山﹐东望泑泽﹐河水所潜也﹐其原浑浑泡泡。”一说﹐指水喷涌之声。参阅郭璞注。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑浑泡泡

hún

hún

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép