Bản dịch của từ 浑涵 trong tiếng Việt

浑涵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑涵 (Tính từ)

hún hán
01

Mơ hồ, không rõ ràng, có nghĩa bóng hoặc ẩn ý.

3.含蓄;含混。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bao la, rộng lớn, sâu sắc và thâm trầm như biển cả.

1.博大深沉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Bao gồm, chứa đựng bên trong một cách trọn vẹn hoặc bao bọc kín đáo

2.包含;包藏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑涵

hún

hán

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
涵义
涵亮
涵今茹古
涵养
涵受
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép