Bản dịch của từ 浑脱囊 trong tiếng Việt
浑脱囊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑脱囊 (Danh từ)
【hún tuō náng】
01
Loại túi đựng mờ đục, không trong suốt, như túi đựng nước hoặc vật chứa lỏng bị đục ngầu.
即浑脱。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑脱囊
hún
浑
tuō
脱
náng
囊
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
脱不了
脱不了身
脱乱
脱亡
脱产
囊中取物
囊中术
囊中物
囊中羞涩
囊书
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
