Bản dịch của từ 浑身是口 trong tiếng Việt

浑身是口

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑身是口 (Cụm từ)

hún shēn shì kǒu
01

Khắp người đều có tài ăn nói.

表示浑身都有能言善辩的嘴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑身是口

hún

shēn

shì

kǒu

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
是不是
是事
是事可可
是人
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép