Bản dịch của từ 浑身皆胆 trong tiếng Việt

浑身皆胆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hún

ㄏㄨㄣˊhunthanh sắc

浑身皆胆 (Tính từ)

hún shēn jiē dǎn
01

Mạnh mẽ, không sợ hãi.

形容胆量大,无所畏惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑身皆胆

hún

shēn

jiē

dǎn

Các từ liên quan

浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
皆大欢喜
皆悉
皆既
胆丧魂惊
胆丧魂消
胆义
胆俞
浑
Bính âm:
【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,军
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フ一フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép