Bản dịch của từ 浑骨丫髻 trong tiếng Việt
浑骨丫髻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hún | ㄏㄨㄣˊ | h | un | thanh sắc |
浑骨丫髻 (Danh từ)
【hún gǔ yā jì】
01
Hai búi tóc nhỏ tròn, một bên trái và một bên phải trên đầu.
头上一左一右的两个小圆髻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浑骨丫髻
hún
浑
gǔ
骨
yā
丫
jì
髻
Các từ liên quan
浑一
浑一似
浑不似
浑不是
浑不比
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
- Bính âm:
- 【hún】【ㄏㄨㄣˊ】【HỒN.HỖN】
- Các biến thể:
- 渾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,军
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フ一フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
魂
鼲
䊐
餛
䴷
䛰
馄
珲
湷
忶
䐊
混
溙
灕
浤
潯
泼
漂
淕
浉
㳛
湺
㵱
泓
炧
度
拶
䀛
侰
枲
胅
点
洇
哅
疮
挂
浑身
浑浊
犯浑
浑然
浑厚
雄浑
浑蛋
浑噩
浑圆
搅浑
