Bản dịch của từ 浓圈密点 trong tiếng Việt

浓圈密点

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓圈密点 (Động từ)

nóng quān mì diǎn
01

Vẽ/đánh nhiều vòng tròn hoặc chấm cạnh chữ để đánh dấu phần đáng chú ý; tương tự việc khoanh tròn, bôi đánh dấu

在文字旁加上许多圆圈或点。常用以标示值得注意或精采的部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓圈密点

nóng

quān

diǎn

Các từ liên quan

浓包
浓厚
浓墨重彩
浓妆
浓妆淡抹
圈养
圈占
圈围
圈圈
密不通风
密丛丛
密严
密举
点主
点交
浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép