Bản dịch của từ 浓浓 trong tiếng Việt
浓浓
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
浓浓 (Tính từ)
【nóng nóng】
01
Đậm đặc; nồng nàn, rất rõ (thường là trạng thái cảm giác, mùi vị, màu sắc hoặc cảm xúc mạnh)
1.露多貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Rất đậm; rất sâu (mức độ mạnh, cảm giác rõ rệt) — ví dụ: mùi vị, tình cảm, màu sắc rất đậm
2.很深;很厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Diễn tả mức độ rất đậm, rất nồng; cảm giác mạnh (ví dụ: mùi, tình cảm, không khí)
3.形容程度深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓浓
nóng
浓
Các từ liên quan
浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
浓妆淡抹
浓妆艳抹
浓妆艳服
浓妆艳裹
浓妆艳质
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 濃, 𤅁, 𤅛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
农
癑
燶
譨
禯
檂
哝
蕽
膿
脓
襛
穠
渉
激
㶎
沁
㵣
浢
淯
渥
洓
湜
沒
渰
绘
𠅔
䀝
㛅
耍
釔
哒
养
匩
娀
単
虶
浓厚
浓郁
浓缩
浓烈
浓度
浓重
浓密
浓烟
浓稠
浓汤
