Bản dịch của từ 浓眉大眼 trong tiếng Việt

浓眉大眼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓眉大眼 (Thành ngữ)

nóng méi dà yǎn
01

Mày rậm mắt to

形容人的相貌特征

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓眉大眼

nóng

méi

yǎn

Các từ liên quan

浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
眉下添眉
眉势
眉匠
眉南面北
大一统
大万
大丈夫
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép