Bản dịch của từ 浓缛 trong tiếng Việt

浓缛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓缛 (Tính từ)

nóng rù
01

Sặc sỡ, rực rỡ, màu sắc đậm và hoa lệ (như trang trí, y phục hoặc cảnh tượng); Hán Việt: nồng nhục/ nồng rực (gợi nhớ chữ '' đậm dày, '' rườm rà, lộng lẫy).

浓艳繁丽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓缛

nóng

Các từ liên quan

浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
缛丽
缛彩
缛礼
缛礼烦仪
缛组
浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép