Bản dịch của từ 浓谲 trong tiếng Việt

浓谲

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓谲 (Tính từ)

nóng jué
01

Âm sắc (giọng, văn phong) đậm, dày và biến hóa phong phú; cảm giác đầy đặn, sâu sắc và linh hoạt (Hán Việt: nồng, quắc).

浑厚而富于变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓谲

nóng

jué

Các từ liên quan

浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
谲主
谲佹
谲功
谲变
谲士
浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép