Bản dịch của từ 浓酾 trong tiếng Việt
浓酾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
浓酾 (Tính từ)
【nóng shāi】
01
Hứng thú, say mê, cảm giác thú vị đậm đặc (hứng thú rất mạnh)
指兴味浓厚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓酾
nóng
浓
shāi
酾
Các từ liên quan
浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
酾尊
酾沈淡灾
酾流
酾浚
酾酒
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 濃, 𤅁, 𤅛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
农
癑
燶
譨
禯
檂
哝
蕽
膿
脓
襛
穠
渉
激
㶎
沁
㵣
浢
淯
渥
洓
湜
沒
渰
绘
𠅔
䀝
㛅
耍
釔
哒
养
匩
娀
単
虶
浓厚
浓郁
浓缩
浓烈
浓度
浓重
浓密
浓烟
浓稠
浓汤
