Bản dịch của từ 浓重 trong tiếng Việt

浓重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓重 (Tính từ)

nóng zhòng
01

Dày đặc; nồng nặc; sực nức; đậm đặc (khói, mùi vị, màu sắc)

(烟雾、气味、色彩等) 很浓很重

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓重

nóng

zhòng

Các từ liên quan

浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép