Bản dịch của từ 浓香白酒 trong tiếng Việt

浓香白酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊnongthanh sắc

浓香白酒 (Danh từ)

nóng xiāng bái jiǔ
01

Bạch tửu nùng hương; rất thơm khi uống; vị ngọt và cay; hậu vị kéo dài.

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓香白酒

nóng

xiāng

bái

jiǔ

浓
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Các biến thể:
濃, 𤅁, 𤅛
Hình thái radical:
⿰,⺡,农
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶フノフノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép