Bản dịch của từ 浓黛 trong tiếng Việt
浓黛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | n | ong | thanh sắc |
浓黛 (Danh từ)
【nóng dài】
01
Mày than đậm; loại màu than đen/đen xanh dùng để vẽ chân mày (chữ Hán Việt: đái/đái sắc)
深黛。黛,青黑色的颜料,古代妇女画眉所用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浓黛
nóng
浓
dài
黛
Các từ liên quan
浓包
浓厚
浓圈密点
浓墨重彩
浓妆
黛叶
黛墨
黛壑
黛壤
黛娇
- Bính âm:
- 【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
- Các biến thể:
- 濃, 𤅁, 𤅛
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,农
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶フノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
农
癑
燶
譨
禯
檂
哝
蕽
膿
脓
襛
穠
渉
激
㶎
沁
㵣
浢
淯
渥
洓
湜
沒
渰
绘
𠅔
䀝
㛅
耍
釔
哒
养
匩
娀
単
虶
浓厚
浓郁
浓缩
浓烈
浓度
浓重
浓密
浓烟
浓稠
浓汤
