Bản dịch của từ 浙 trong tiếng Việt
浙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
浙 (Danh từ)
【zhè】
01
Chiết Giang; tỉnh Chiết Giang (Trung Quốc.)
指浙江,中国的一省
Ví dụ
02
Sông Triết (tên cổ của sông Tiền Đường)
钱塘江的古称。
Ví dụ
03
Họ Triết
姓
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 淛, 𣹨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹧
柘
鷓
䩾
嗻
䗪
䋲
蔗
䂞
䵭
這
樜
洊
濈
汷
漟
湲
浡
㶍
漢
瀞
漽
泗
汹
㫦
栛
旊
娊
紙
烌
涐
浲
珦
䧱
荸
𠉱
浙江
江浙
浙菜
浙赣
浙江省
浙江大学
