Bản dịch của từ 浙江大学 trong tiếng Việt
浙江大学
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhè | ㄓㄜˋ | zh | e | thanh huyền |
浙江大学 (Từ chỉ nơi chốn)
【zhè jiāng dà xué】
01
Đại học Chiết Giang
中国浙江省杭州市的一所综合性大学。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浙江大学
zhè
浙
jiāng
江
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
浙东学派
浙本
浙水
浙江
浙江抗英战役
江上
江东
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHIẾT】
- Các biến thể:
- 淛, 𣹨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,折
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一丨一ノノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹧
柘
鷓
䩾
嗻
䗪
䋲
蔗
䂞
䵭
這
樜
洊
濈
汷
漟
湲
浡
㶍
漢
瀞
漽
泗
汹
㫦
栛
旊
娊
紙
烌
涐
浲
珦
䧱
荸
𠉱
浙江
江浙
浙菜
浙赣
浙江省
浙江大学
