Bản dịch của từ 浙江潮 trong tiếng Việt

浙江潮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhè

ㄓㄜˋzhethanh huyền

浙江潮 (Danh từ)

zhè jiāng cháo
01

Hiện tượng triều lớn ở cửa sông Tiền Đường (ở tỉnh Chiết Giang), nước triều dâng mạnh, sóng ồn ào, cảnh tượng hùng vĩ; cụm từ chỉ vùng cửa sông/triều ở Chiết Giang

浙江省钱塘江口,两岸有龛赭二山对峙,出海口略呈三角形,每当潮水来时,其浪潮声势均极为壮观。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浙江潮

zhè

jiāng

cháo

浙
Bính âm:
【zhè】【ㄓㄜˋ】【CHIẾT】
Các biến thể:
淛, 𣹨
Hình thái radical:
⿰,⺡,折
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨一ノノ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép