Bản dịch của từ 浚发 trong tiếng Việt
浚发
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
浚发 (Động từ)
【jùn fā】
01
Khai thác, phát triển nhanh (nhanh chóng mở rộng, triển khai nguồn lực)
1.迅速开发。
Ví dụ
02
(Sự vật) xuất hiện và bộc lộ nhanh chóng (chủ yếu đề cập đến sự biểu hiện nhanh chóng của cảm xúc, suy nghĩ hoặc dấu hiệu)
2.谓很快显现出来。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚发
jùn
浚
fā
发
Các từ liên quan
浚决
浚利
浚削
浚哲
浚堑
发丧
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 䜭, 𧯖, 濬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
寯
㤯
俊
箟
㓴
畯
葰
鵘
呁
䝌
㝦
爋
訓
顨
逊
狥
馴
濬
愻
䃀
迅
遜
䛜
泗
泸
洼
漺
沄
灛
㶄
渙
漬
㳩
㴗
洛
唋
粋
蚡
唛
㙇
敇
哮
换
浡
𠊤
軕
鸪
疏浚
浚县
挖浚
修浚
浚利
浚泥船
