Bản dịch của từ 浚堑 trong tiếng Việt
浚堑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
浚堑 (Danh từ)
【jùn qiàn】
01
Đào nạo, nạo vét hào mương; (cổ) hào đào sâu — Hán Việt: '浚' (tuẫn/tuẫn) = nạo vét, '堑' = hào, hố
1.亦作“浚壍”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mương đào sâu; rãnh sâu (để dẫn nước hoặc thoát nước)
2.深沟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚堑
jùn
浚
qiàn
堑
Các từ liên quan
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
堑坎
堑垒
堑堵
堑壕
堑山堙谷
- Bính âm:
- 【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 䜭, 𧯖, 濬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
寯
㤯
俊
箟
㓴
畯
葰
鵘
呁
䝌
㝦
爋
訓
顨
逊
狥
馴
濬
愻
䃀
迅
遜
䛜
泗
泸
洼
漺
沄
灛
㶄
渙
漬
㳩
㴗
洛
唋
粋
蚡
唛
㙇
敇
哮
换
浡
𠊤
軕
鸪
疏浚
浚县
挖浚
修浚
浚利
浚泥船
