Bản dịch của từ 浚壑 trong tiếng Việt

浚壑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

浚壑 (Danh từ)

jùn hè
01

Thung lũng sâu; vực sâu giữa núi (từ Hán cổ, ít dùng trong văn nói)

深谷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚壑

jùn

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
壑谷
浚
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép