Bản dịch của từ 浚导 trong tiếng Việt

浚导

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

浚导 (Động từ)

jùn dǎo
01

疏通疏导使水流或情绪交通等通畅)— tương tự “疏通引导” (Hán-Việt: 浚導 = tuẫn đạo/tuẫn dùng chữ nghĩa nạo vét)

疏导。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚导

jùn

dǎo

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
导习
导产
导从
导仗
浚
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép