Bản dịch của từ 浚明 trong tiếng Việt
浚明
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xùn | ㄒㄩㄣˋ | x | un | thanh huyền |
Jùn | ㄐㄩㄣˋ | j | un | thanh huyền |
浚明 (Tính từ)
【jùn míng】
01
Sáng suốt, trị nước minh chính (chính trị trong sáng, thanh minh); có ý nghĩa 'chế độ/triều đại trị vì trong sáng' (liên quan Hán‑Việt: 浚 = làm cho sạch/đào sâu, 明 = minh bạch)
明治,治理清明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚明
jùn
浚
míng
明
Các từ liên quan
浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
- Các biến thể:
- 䜭, 𧯖, 濬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,夋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
濬
寯
㤯
俊
箟
㓴
畯
葰
鵘
呁
䝌
㝦
爋
訓
顨
逊
狥
馴
濬
愻
䃀
迅
遜
䛜
泗
泸
洼
漺
沄
灛
㶄
渙
漬
㳩
㴗
洛
唋
粋
蚡
唛
㙇
敇
哮
换
浡
𠊤
軕
鸪
疏浚
浚县
挖浚
修浚
浚利
浚泥船
