Bản dịch của từ 浚泻 trong tiếng Việt

浚泻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

浚泻 (Động từ)

jùn xiè
01

疏通疏浚使水道或管道排出泄放通常指挖掘疏通以排水或排泄物)。可联想 Hán-Việt「」=「quật, bới sâu」」=「xả, thoát nước」。

疏浚使排泄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚泻

jùn

xiè

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
泻卤
泻囊
泻土
泻月
泻水著地
浚
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép