Bản dịch của từ 浚瀹 trong tiếng Việt

浚瀹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

浚瀹 (Động từ)

jùn yuè
01

Đào sâu, khơi thông (kênh mương, đào bới để thông suối hoặc xử lý lớp bùn) — Hán Việt: túẫn, suất nhớt/疏導 nhấn mạnh việc thông thoáng

深挖疏导。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚瀹

jùn

yuè

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
瀹疏
瀹祭
瀹茗
瀹茶
浚
Bính âm:
【jùn】【ㄐㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép