Bản dịch của từ 浚遐 trong tiếng Việt

浚遐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xùn

ㄒㄩㄣˋxunthanh huyền

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

浚遐 (Tính từ)

jùn xiá
01

Sâu xa, tầm nhìn/ý nghĩa rộng và sâu (cảm giác thâm trầm, sâu lắng); Hán-Việt: 'tuẫn'()+'há'() cấu ý sâu xa, xa xăm

深远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浚遐

jùn

xiá

Các từ liên quan

浚决
浚利
浚削
浚发
浚哲
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
浚
Bính âm:
【xùn】【ㄒㄩㄣˋ】【TUẤN】
Các biến thể:
䜭, 𧯖, 濬
Hình thái radical:
⿰,⺡,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丶ノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép